ắt hẳn
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chỉ sự khẳng định chắc chắn, dứt khoát: "ắt hẳn" diễn tả một điều gì đó được coi là chắc chắn xảy ra hoặc đúng như vậy, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhấn mạnh hơn so với "ắt" một mình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nếu cố gắng hết sức, ắt hẳn bạn sẽ thành công. (Nếu bạn nỗ lực tối đa, chắc chắn bạn sẽ đạt được kết quả.)
- Với tài năng ấy, ắt hẳn anh ta sẽ được trọng dụng. (Dựa trên năng lực đó, chắc chắn anh ta sẽ được giao việc quan trọng.)
- Trời tối thế này, ắt hẳn trời sắp mưa. (Bầu trời tối đen như vậy, chắc chắn sắp có mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ắt hẳn" trong văn chương: thường xuất hiện trong văn xuôi hoặc thơ ca cổ điển, mang sắc thái trang trọng, khẳng định mạnh mẽ.
- Người quân tử ắt hẳn không làm điều trái đạo. (Người có phẩm chất cao quý chắc chắn không hành động sai trái.)
Biến thể và từ gần giống
Ắt (phó từ): cũng có nghĩa là "chắc chắn", nhưng "ắt hẳn" mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Ắt có ngày thành công. (Chắc chắn sẽ có ngày thành công.)
Hẳn (phó từ): chỉ sự chắc chắn, rõ ràng, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác.
- Hẳn là anh ấy đã đi rồi. (Chắc chắn là anh ấy đã rời đi.)
Chắc hẳn (phó từ): tương tự "ắt hẳn", nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Chắc hẳn bạn đã mệt sau chuyến đi dài. (Chắc chắn bạn đã mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc chắn: khẳng định một điều gì đó không thể sai.
- Nhất định: diễn tả sự quyết tâm hoặc điều chắc chắn sẽ xảy ra.
- Quyết: nhấn mạnh ý chí hoặc sự tất yếu.
Thành ngữ liên quan
- Ắt hẳn không sai: khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
- Lời tiên tri ấy ắt hẳn không sai. (Lời dự đoán đó chắc chắn là chính xác.)